DILIGENT:Nghĩa của từ Diligent - Từ điển Anh - Việt - Soha Tra Từ

diligent   tải apkpure Soha tra từ - Hệ thống tra cứu từ điển chuyên ngành Anh - Việt

soạn anh 8 unit 9 a closer look 1 1. struck quá khứ của strike: đánh xuống. Yesterday, a terrible storm struck the rural area of Ha Giang province. Hôm qua, một cơn bảo khủng khiếp đã đánh vào khu vực nông thôn của tỉnh Hà Giang. 2. erupted adj: phun trào. Villagers rushed into public shelters as soon as the volcano erupted

alo789 net ALO789 chính thức tại trị trường Việt Nam, nhà cung cấp trò chơi đá gà, casino, thể thao, xổ số hàng đầu hiện nay. Cập nhật trang chủ chính thức Alo789 mới nhất

₫ 81,200
₫ 100,300-50%
Quantity
Delivery Options