become to become a novelist you need to be Hướng dẫn cách chia động từ Become trong 13 thì tiếng anh và các cấu trúc câu đặc biệt. Giải thích nghĩa của từ, phrasal verb và cách phát âm đúng. Monkey Việt Nam
to become a novelist A. imaginative adj: có trí tưởng tượng phong phú B. imagine v: tưởng tượng C. imagination n: sự tưởng tượng D. imaginarily adv
english has become a global language This scene, now so familiar, is a direct result of a unique historical journey that English took to achieve the status of a global language. It didn’t simply “become” global; English rose to its position through a combination of colonial expansion, economic influence, cultural shifts, and political power