SOURCE:SOURCE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dict

source   human resource SOURCE - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

minecraft resource pack Here, you’ll be able to easily find and download the best Minecraft mods and modpacks around. From mods that change Minecraft’s game interface, through mods that optimize its gameplay, or even mods that offer various tools for improved building, combating, or exploration

human resource management HR Manager là từ viết tắt của cụm từ Human Resource Manager HRM, dùng để mô tả vai trò của người quản lý đứng đầu trong bộ phận nhân sự. Theo tiếng Việt, vị trí của HR Manager còn được gọi là Trưởng Phòng Nhân Sự và sẽ chịu trách nhiệm lên kế hoạch phát triển và thu hút nguồn nhân sự cho doanh nghiệp

₫ 93,300
₫ 108,300-50%
Quantity
Delivery Options